Trang chủGML • ASX
add
Gateway Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,059 $ - 0,068 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
139,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 N | -99,50% |
Chi phí hoạt động | 711,82 N | 52,30% |
Thu nhập ròng | -701,54 N | -143,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,72 N | -8.726,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -660,20 N | -140,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,39 Tr | 308,39% |
Tổng tài sản | 98,80 Tr | 204,74% |
Tổng nợ | 5,39 Tr | 1.379,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,54 N | -143,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -591,18 N | -34,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | -204,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,57 Tr | 26.326,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,81 Tr | 367,02% |
Dòng tiền tự do | -2,46 Tr | -468,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
1