Trang chủGMM • VIE
add
Grammer AG
Giá đóng cửa hôm trước
7,60 €
Mức chênh lệch một ngày
7,60 € - 7,75 €
Phạm vi một năm
5,50 € - 8,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
115,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 434,33 Tr | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 46,51 Tr | 672,69% |
Thu nhập ròng | 2,45 Tr | 131,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | 132,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,34 Tr | -53,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,74 Tr | -30,52% |
Tổng tài sản | 1,61 T | -5,43% |
Tổng nợ | 1,33 T | -7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,45 Tr | 131,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,63 Tr | -41,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,30 Tr | -17,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,11 Tr | -125,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,95 Tr | -104,37% |
Dòng tiền tự do | 8,67 Tr | -91,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
12.000