Trang chủGNRO • EPA
add
GeNeuro SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 €
Phạm vi một năm
0,020 € - 0,12 €
Giá trị vốn hóa thị trường
818,86 N EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,36 Tr | 21,48% |
Thu nhập ròng | -14,76 Tr | -20,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,62 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,32 Tr | -21,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 Tr | -67,33% |
Tổng tài sản | 6,36 Tr | -44,54% |
Tổng nợ | 20,14 Tr | 101,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -211,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,76 Tr | -20,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,15 Tr | 22,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,80 N | 201,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,32 Tr | -51,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 Tr | -3.409,23% |
Dòng tiền tự do | -2,68 Tr | 50,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
17