Trang chủGOAI • NASDAQ
add
Eva Live Inc
4,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,41%)-0,017
4,29 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:18:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,87 $
Mức chênh lệch một ngày
3,75 $ - 4,40 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 18,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,70 Tr USD
Số lượng trung bình
420,88 N
Tỷ số P/E
16,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 Tr | 47,23% |
Chi phí hoạt động | 608,80 N | 6,25% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 23,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,09 | -16,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 Tr | 21,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,52 N | 165,24% |
Tổng tài sản | 16,32 Tr | 297,30% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | 160,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 23,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,47 N | 76,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,71 N | 143,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,76 N | 81,01% |
Dòng tiền tự do | -691,64 N | 52,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3