Trang chủGOCLCORP • NSE
add
Gocl Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
269,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
259,00 ₹ - 274,55 ₹
Phạm vi một năm
223,35 ₹ - 417,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T INR
Số lượng trung bình
589,54 N
Tỷ số P/E
0,92
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,18 Tr | -98,68% |
Chi phí hoạt động | 124,71 Tr | -80,63% |
Thu nhập ròng | 2,10 T | 127,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 N | 17.197,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,77 Tr | 86,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 996,45 Tr | -19,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,10 T | 127,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
145