Trang chủGOLD • IDX
add
Visi Telekomunikasi Infrastruktur Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
270,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
266,00 Rp - 276,00 Rp
Phạm vi một năm
232,00 Rp - 428,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
352,53 T IDR
Số lượng trung bình
106,99 N
Tỷ số P/E
19,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,31 T | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 3,33 T | 28,68% |
Thu nhập ròng | 4,72 T | 41,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,97 | 33,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,69 T | -2,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,40 T | -29,40% |
Tổng tài sản | 473,54 T | 8,26% |
Tổng nợ | 44,21 T | 16,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,72 T | 41,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | -76,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,08 T | -52,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,68 T | -1.363,93% |
Dòng tiền tự do | -16,35 T | -942,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
31