Trang chủGOLDTECH • NSE
add
Aion-Tech Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,17 ₹
Mức chênh lệch một ngày
33,03 ₹ - 36,00 ₹
Phạm vi một năm
29,68 ₹ - 80,44 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T INR
Số lượng trung bình
47,75 N
Tỷ số P/E
23,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,92 Tr | 83,63% |
Chi phí hoạt động | 145,38 Tr | 619,35% |
Thu nhập ròng | 160,00 N | 103,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | 102,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,41 Tr | 45,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -51,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,44 Tr | -46,59% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,00 N | 103,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
116