Trang chủGOP • WSE
add
Games Operators SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,62 zł
Mức chênh lệch một ngày
10,36 zł - 10,68 zł
Phạm vi một năm
9,25 zł - 18,34 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
58,73 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,60 N
Tỷ số P/E
16,96
Tỷ lệ cổ tức
9,36%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 Tr | -19,10% |
Chi phí hoạt động | 841,00 N | -14,10% |
Thu nhập ròng | 1,59 Tr | -2,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,24 | 20,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | -48,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,90 Tr | -29,15% |
Tổng tài sản | 30,77 Tr | -4,66% |
Tổng nợ | 4,16 Tr | -29,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 Tr | -2,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,43 Tr | 2.628,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -556,00 N | 78,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,52 Tr | -350,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,65 Tr | 1,30% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | 229,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
15