Trang chủGOSS • NASDAQ
add
Gossamer Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 3,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,71 Tr USD
Số lượng trung bình
26,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,80 Tr | 47,13% |
Chi phí hoạt động | 59,84 Tr | 31,49% |
Thu nhập ròng | -47,24 Tr | -43,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -342,33 | 2,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,03 Tr | -27,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,93 Tr | -53,51% |
Tổng tài sản | 172,25 Tr | -45,37% |
Tổng nợ | 295,01 Tr | 3,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -122,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -114,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,24 Tr | -43,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,31 Tr | -36,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,16 Tr | 37,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,96 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,80 Tr | 63,54% |
Dòng tiền tự do | -32,77 Tr | -49,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
161