Trang chủGOTO • TLV
add
Goto Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
350,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
316,00 ILA - 350,40 ILA
Phạm vi một năm
240,00 ILA - 440,40 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
28,50 Tr ILS
Số lượng trung bình
12,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,90 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,96 Tr | — |
Thu nhập ròng | -6,81 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -34,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,29 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,68 Tr | — |
Tổng tài sản | 68,64 Tr | — |
Tổng nợ | 64,37 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,81 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,71 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -3,56 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
154