Trang chủGPHOF • OTCMKTS
add
Graphite One Inc
0,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)+0,0055
0,89 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:21 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 1,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
259,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
235,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 28,58% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | -37,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 Tr | -38,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,37 Tr | 100,00% |
Tổng tài sản | 78,45 Tr | 16,43% |
Tổng nợ | 3,66 Tr | -24,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | -37,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,23 Tr | -295,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 Tr | 25,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,00 Tr | 239,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,78 Tr | 799,12% |
Dòng tiền tự do | -3,98 Tr | 44,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web