Trang chủGPL • JSE
add
Grand Parade Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
189,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
185,00 ZAC - 190,00 ZAC
Phạm vi một năm
166,00 ZAC - 310,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
863,63 Tr ZAR
Số lượng trung bình
32,36 N
Tỷ số P/E
12,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,50 N | 26,85% |
Chi phí hoạt động | 7,23 Tr | -36,00% |
Thu nhập ròng | 18,68 Tr | -18,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,77 N | -36,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,87 Tr | 37,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,08 Tr | 16,75% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 4,49% |
Tổng nợ | 15,37 Tr | -14,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,68 Tr | -18,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,52 Tr | 0,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,66 Tr | 21,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,00 N | 99,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | 112,12% |
Dòng tiền tự do | -4,47 Tr | 36,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.317