Trang chủGPR • ASX
add
Geopacific Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,051 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,063 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
731,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | 2,66% |
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | 55,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | -4,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,63 Tr | 437,97% |
Tổng tài sản | 98,93 Tr | 29,64% |
Tổng nợ | 6,03 Tr | -11,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | 55,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -486,11 N | 38,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | -1.734,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,66 N | -101,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,34 Tr | -18.617,91% |
Dòng tiền tự do | -5,75 Tr | -376,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web