Trang chủGPRA • IDX
add
Perdana Gapura Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
102,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
94,00 Rp - 102,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 183,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
419,11 T IDR
Số lượng trung bình
22,47 Tr
Tỷ số P/E
3,65
Tỷ lệ cổ tức
5,10%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,23 T | -20,44% |
Chi phí hoạt động | 46,76 T | -0,64% |
Thu nhập ròng | 5,01 T | -87,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -84,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,26 T | -58,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,33 T | -3,93% |
Tổng tài sản | 1,98 NT | 0,18% |
Tổng nợ | 545,11 T | -9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,01 T | -87,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,22 T | 330,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,16 T | -2,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,83 T | -47,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,89 T | 511,21% |
Dòng tiền tự do | -13,06 T | -172,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
113