Trang chủGREEL • NASDAQ
add
Greenidge Generation Holdings 8 50 Senior Notes due 2026
Giá đóng cửa hôm trước
20,06 $
Mức chênh lệch một ngày
20,00 $ - 20,40 $
Phạm vi một năm
6,33 $ - 22,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,04 Tr USD
Số lượng trung bình
3,58 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,45 Tr | -22,57% |
Chi phí hoạt động | 6,02 Tr | -21,37% |
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 177,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,28 | 199,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -643,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,57 Tr | 127,08% |
Tổng tài sản | 53,56 Tr | -17,42% |
Tổng nợ | 99,86 Tr | -17,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -46,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 476,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 177,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,59 Tr | -24,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,57 Tr | 3.313,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,99 Tr | -147,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,99 Tr | 1.043,09% |
Dòng tiền tự do | -464,75 N | 90,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
35