Trang chủGREEN • STO
add
Green Landscaping Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
42,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
42,00 kr - 43,25 kr
Phạm vi một năm
38,25 kr - 69,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T SEK
Số lượng trung bình
55,08 N
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 0,96% |
Chi phí hoạt động | 854,00 Tr | 1,67% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -18,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | -18,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | -18,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,00 Tr | -5,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 651,00 Tr | -5,38% |
Tổng tài sản | 6,23 T | 3,16% |
Tổng nợ | 4,54 T | 4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -18,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,00 Tr | -26,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -145,00 Tr | -22,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,00 Tr | -32,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,00 Tr | -61,47% |
Dòng tiền tự do | 181,88 Tr | -19,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
2.827