Trang chủGRIM • BCBA
add
Grimoldi SA Class B
Giá đóng cửa hôm trước
2.715,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2.695,00 $ - 2.780,00 $
Phạm vi một năm
1.025,00 $ - 2.995,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,07 T ARS
Số lượng trung bình
2,32 N
Tỷ số P/E
8,17
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,10 T | -47,87% |
Chi phí hoạt động | 26,04 T | -44,10% |
Thu nhập ròng | 2,64 T | -70,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | -42,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,65 T | -71,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,93 T | -15,03% |
Tổng tài sản | 187,11 T | 16,00% |
Tổng nợ | 75,66 T | 19,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 T | -70,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,98 Tr | 101,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -912,92 Tr | 55,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 T | -71,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 463,39 Tr | 225,69% |
Dòng tiền tự do | 2,38 T | 162,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1895
Trang web