Trang chủGRL • ASX
add
Godolphin Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,054 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,62 N | — |
Chi phí hoạt động | 854,13 N | 11,75% |
Thu nhập ròng | -816,02 N | -7,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,06 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -823,59 N | -8,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 Tr | 58,03% |
Tổng tài sản | 9,86 Tr | 9,00% |
Tổng nợ | 207,02 N | -11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -816,02 N | -7,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -832,39 N | 2,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,73 N | 2.017,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | 64,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 603,47 N | 14.271,68% |
Dòng tiền tự do | -469,18 N | -0,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web