Trang chủGRLRF • OTCMKTS
add
Greenland Resources Inc
1,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,14%)-0,0017
1,18 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:25 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,88 Tr | 241,76% |
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | -224,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,84 Tr | 403,71% |
Tổng tài sản | 12,31 Tr | 338,31% |
Tổng nợ | 548,92 N | 1.096,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | -224,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 Tr | -56,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | -13,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,74 N | -128,93% |
Dòng tiền tự do | -517,87 N | -1,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web