Trang chủGROW • NASDAQ
add
US Global Investors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,56 $
Mức chênh lệch một ngày
2,56 $ - 2,67 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 3,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,52 Tr USD
Số lượng trung bình
25,02 N
Tỷ số P/E
396,14
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 Tr | 12,51% |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -14,18% |
Thu nhập ròng | -846,00 N | -883,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,71 | -775,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -75,00 N | 85,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 258,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,44 Tr | -3,55% |
Tổng tài sản | 47,22 Tr | -5,76% |
Tổng nợ | 3,05 Tr | 52,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -846,00 N | -883,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,00 N | 164,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,35 Tr | 11.316,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -961,00 N | -8,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 641,00 N | 149,46% |
Dòng tiền tự do | 573,00 N | 139,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24