Trang chủGRV • ASX
add
Greenvale Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
306,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 413,97 N | 51,02% |
Thu nhập ròng | -409,20 N | -137,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -412,27 N | -143,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 Tr | 304,23% |
Tổng tài sản | 11,34 Tr | 31,64% |
Tổng nợ | 281,22 N | 14,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -409,20 N | -137,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,03 N | -3.739,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -772,74 N | -272,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 925,99 N | 192,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -169,78 N | 68,67% |
Dòng tiền tự do | -940,20 N | -151,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
4