Trang chủGRWG • NASDAQ
add
GrowGeneration Corp
1,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)-0,0098
1,09 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:13:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,10 Tr USD
Số lượng trung bình
367,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,82 Tr | 1,03% |
Chi phí hoạt động | 16,58 Tr | -6,87% |
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | 68,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,62 | 68,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,09 Tr | 48,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,06 Tr | -18,41% |
Tổng tài sản | 147,04 Tr | -15,66% |
Tổng nợ | 49,54 Tr | -8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | 68,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 Tr | -304,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,36 Tr | 640,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,00 N | -125,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 Tr | 8.617,14% |
Dòng tiền tự do | 654,38 N | -87,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
251