Trang chủGSA • FRA
add
Gilat Satellite Networks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 €
Mức chênh lệch một ngày
13,10 € - 13,10 €
Phạm vi một năm
4,68 € - 17,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 T ILS
Số lượng trung bình
530,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,96 Tr | 75,30% |
Chi phí hoạt động | 29,91 Tr | 0,80% |
Thu nhập ròng | 8,79 Tr | -25,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -57,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,72 Tr | 260,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,34 Tr | 55,25% |
Tổng tài sản | 746,05 Tr | 73,60% |
Tổng nợ | 245,78 Tr | 96,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 500,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,79 Tr | -25,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,30 Tr | -138,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,66 Tr | -681,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,24 Tr | 1.290,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,10 Tr | 48,57% |
Dòng tiền tự do | 3,07 Tr | 448,52% |
Giới thiệu
Gilat Satellite Networks Ltd. is an Israeli public company. It provides satellite-based broadband communications technology, its main expertise being the development, manufacture, and marketing of ground-based satellite systems for global communication via satellites. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.159