Trang chủGSD • CVE
add
Devonian Health Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 $
Phạm vi một năm
5,10 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
426,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,82 N | -94,47% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | -3,83% |
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | -883,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -458,97 | -17.689,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,21 Tr | -764,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | -84,66% |
Tổng tài sản | 9,57 Tr | -66,60% |
Tổng nợ | 1,67 Tr | -88,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 Tr | -883,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,33 Tr | -186,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,55 N | 99,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,35 Tr | -32,73% |
Dòng tiền tự do | -4,51 Tr | -199,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
10