Trang chủGSDHO • IST
add
GSD Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,61 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,63 ₺ - 4,85 ₺
Phạm vi một năm
3,46 ₺ - 5,54 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,76 T TRY
Số lượng trung bình
7,89 Tr
Tỷ số P/E
20,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 38,52% |
Chi phí hoạt động | 199,49 Tr | -60,09% |
Thu nhập ròng | 443,62 Tr | 36,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,14 | -1,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 174,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,94 T | 37,41% |
Tổng tài sản | 20,54 T | 37,27% |
Tổng nợ | 7,20 T | 52,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,62 Tr | 36,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 587,60 Tr | 387,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -915,56 Tr | -517,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 909,32 Tr | 199,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 450,51 Tr | 1.309,52% |
Dòng tiền tự do | -777,30 Tr | -34,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
148