Trang chủGSM • ASX
add
Golden State Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,014 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,026 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
446,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 230,97 N | -27,01% |
Thu nhập ròng | -226,39 N | 24,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -230,74 N | 26,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 Tr | 17,13% |
Tổng tài sản | 1,55 Tr | 15,63% |
Tổng nợ | 115,10 N | -73,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -226,39 N | 24,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -346,79 N | -15,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 743,91 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 395,84 N | 231,89% |
Dòng tiền tự do | -131,82 N | 32,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web