Trang chủGSRF • NASDAQ
add
GSR IV Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,03 $
Phạm vi một năm
9,96 $ - 10,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
294,94 Tr USD
Số lượng trung bình
49,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 311,98 N | 8.109,92% |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 50.447,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | — |
Tổng tài sản | 234,59 Tr | 8.182.211,13% |
Tổng nợ | 242,11 Tr | 6.371.186,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -38,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 50.447,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,92 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -285,92 N | — |
Dòng tiền tự do | -173,95 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính