Trang chủGTBP • NASDAQ
add
GT Biopharma Inc
0,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,45 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:03:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 3,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,16 Tr USD
Số lượng trung bình
721,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,60 Tr | 48,68% |
Thu nhập ròng | -23,03 Tr | -510,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,81 Tr | 72,39% |
Tổng tài sản | 8,11 Tr | 91,54% |
Tổng nợ | 2,32 Tr | -60,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -225,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -318,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,03 Tr | -510,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,02 Tr | -62,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,30 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,28 Tr | 273,65% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | -94,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1