Trang chủGTEC • NASDAQ
add
Greenland Technologies Holding Corp
0,75 $
Sau giờ giao dịch:(5,26%)-0,039
0,71 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 2,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,78 Tr USD
Số lượng trung bình
134,86 N
Tỷ số P/E
2,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,90 Tr | 23,36% |
Chi phí hoạt động | 8,49 Tr | 509,50% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -120,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,61 | -116,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 819,92 N | -81,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,20 Tr | 39,70% |
Tổng tài sản | 115,77 Tr | 0,17% |
Tổng nợ | 49,45 Tr | -20,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -120,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,81 Tr | 79,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -238,62 N | -198,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,35 Tr | 79,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,90 Tr | 132,23% |
Dòng tiền tự do | 2,59 Tr | -68,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
340