Trang chủGTII • OTCMKTS
add
Global Tech Industries Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00070 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,50 Tr USD
Số lượng trung bình
10,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,30 Tr | 1.211,36% |
Thu nhập ròng | -97,88 Tr | -621,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,30 Tr | -1.211,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | -62,50% |
Tổng tài sản | 1,28 Tr | -93,04% |
Tổng nợ | 8,33 Tr | -5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -428,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -537,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,88 Tr | -621,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 Tr | -794,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 N | 146,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,24 Tr | -37,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -170,30% |
Dòng tiền tự do | 10,56 Tr | 703,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2