Trang chủGTLL • OTCMKTS
add
Global Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00010 $ - 0,00020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 Tr USD
Số lượng trung bình
11,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,35 N | 1,31% |
Chi phí hoạt động | 225,30 N | 31,91% |
Thu nhập ròng | -144,76 N | -220,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,17 | -216,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,41 N | -35,19% |
Tổng tài sản | 45,63 N | -99,47% |
Tổng nợ | 977,47 N | -85,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -931,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -337,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,76 N | -220,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,57 N | 5,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,57 N | 51,27% |
Dòng tiền tự do | -57,28 N | 43,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2