Trang chủGTN • ASX
add
Gtn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,26 Tr | -14,67% |
Chi phí hoạt động | 10,67 Tr | -21,80% |
Thu nhập ròng | -20,43 Tr | -941,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,52 | -1.086,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 626,00 N | -85,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,10 Tr | 81,43% |
Tổng tài sản | 231,60 Tr | -20,20% |
Tổng nợ | 115,94 Tr | 63,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,43 Tr | -941,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,25 Tr | 694,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -152,50 N | -15,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,89 Tr | 25,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,50 Tr | 143,55% |
Dòng tiền tự do | 611,25 N | -80,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web