Trang chủGUL • ASX
add
Gullewa Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,096 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,093 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
232,36 N
Tỷ số P/E
12,74
Tỷ lệ cổ tức
7,61%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 Tr | -26,42% |
Chi phí hoạt động | 375,14 N | -24,89% |
Thu nhập ròng | 488,23 N | 0,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,13 | 36,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 640,52 N | -27,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 Tr | 2,93% |
Tổng tài sản | 23,05 Tr | 2,08% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | 54,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 488,23 N | 0,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 439,84 N | 7,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -670,76 N | -821,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,74 N | -21,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -315,66 N | -217,79% |
Dòng tiền tự do | 374,36 N | -28,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web