Trang chủGWIND • IST
add
Galata Wind Enerji Anonim Sirket
Giá đóng cửa hôm trước
29,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
28,52 ₺ - 30,90 ₺
Phạm vi một năm
20,64 ₺ - 30,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,09 T TRY
Số lượng trung bình
7,46 Tr
Tỷ số P/E
19,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 708,11 Tr | -16,95% |
Chi phí hoạt động | 120,23 Tr | -14,99% |
Thu nhập ròng | 110,48 Tr | -61,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,60 | -53,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 432,67 Tr | -12,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | 6,68% |
Tổng tài sản | 20,34 T | 4,92% |
Tổng nợ | 6,21 T | 8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 540,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,48 Tr | -61,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 375,11 Tr | -35,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -688,50 Tr | 8,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 597,09 Tr | -67,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,54 Tr | -85,62% |
Dòng tiền tự do | -387,25 Tr | 48,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
67