Trang chủGXAI • NASDAQ
add
Gaxos.ai Inc.
1,21 $
Trước giờ mở cửa:(0,70%)+0,0085
1,22 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,21 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 2,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,37 Tr USD
Số lượng trung bình
9,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | 94.996,32% |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | 173,95% |
Thu nhập ròng | -957,92 N | -15,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,25 | 99,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -32,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,37 Tr | -26,24% |
Tổng tài sản | 13,42 Tr | -21,16% |
Tổng nợ | 680,59 N | 69,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -957,92 N | -15,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -733,12 N | 4,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 659,74 N | 185,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,38 N | -100,80% |
Dòng tiền tự do | -440,50 N | 14,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3