Trang chủGYRE • NASDAQ
add
Gyre Therapeutics Inc
7,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,12 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 $
Mức chênh lệch một ngày
6,91 $ - 7,18 $
Phạm vi một năm
6,11 $ - 11,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
650,16 Tr USD
Số lượng trung bình
133,09 N
Tỷ số P/E
146,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,20 Tr | 33,45% |
Chi phí hoạt động | 35,33 Tr | 35,73% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.640,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,63 | -1.186,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 815,00 N | -29,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.969,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,42 Tr | 96,56% |
Tổng tài sản | 166,13 Tr | 32,48% |
Tổng nợ | 23,85 Tr | -11,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.640,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,62 Tr | -103,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 Tr | 192,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,00 N | -67,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 Tr | 17,79% |
Dòng tiền tự do | -3,83 Tr | -32,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
625