Trang chủH2G • ASX
add
GreenHy2 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,026 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,65 N | 1.763,47% |
Chi phí hoạt động | 695,05 N | 243,54% |
Thu nhập ròng | -163,34 N | 33,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,67 | 96,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -138,53 N | 22,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 676,46 N | -35,66% |
Tổng tài sản | 3,42 Tr | -1,77% |
Tổng nợ | 576,80 N | -11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 764,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,34 N | 33,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -168,43 N | -419,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,74 N | -65,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,38 N | -138,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -457,11 N | -405,27% |
Dòng tiền tự do | -206,48 N | -26,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web