Trang chủHANDAL • KLSE
add
Handal Energy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,030 RM - 0,040 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,065 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
18,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
9,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 Tr | -53,68% |
Chi phí hoạt động | 18,70 Tr | 400,72% |
Thu nhập ròng | -20,01 Tr | -1.017,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,63 N | -2.312,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,21 Tr | -1.189,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 437,00 N | -23,47% |
Tổng tài sản | 103,39 Tr | -2,08% |
Tổng nợ | 84,91 Tr | -1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,01 Tr | -1.017,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
27