Trang chủHAR • ASX
add
Haranga Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
894,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,75 N | 5.019,30% |
Chi phí hoạt động | 2,85 Tr | 526,11% |
Thu nhập ròng | -2,67 Tr | -542,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,49 N | 87,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,83 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,39 Tr | 122.925,81% |
Tổng tài sản | 36,58 Tr | 1.514,82% |
Tổng nợ | 4,12 Tr | 453,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 444,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,67 Tr | -542,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,00 Tr | -527,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,93 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,27 Tr | 3.733,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,22 Tr | 2.796,49% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -371,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web