Trang chủHARL • TLV
add
Harel Insurance nvstmnts nd Fnncl Srvcs
Giá đóng cửa hôm trước
17.410,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
16.700,00 ILA - 17.900,00 ILA
Phạm vi một năm
5.102,00 ILA - 20.440,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
34,68 T ILS
Số lượng trung bình
356,21 N
Tỷ số P/E
12,05
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,39 T | -13,48% |
Chi phí hoạt động | 469,00 Tr | -39,72% |
Thu nhập ròng | 806,00 Tr | 268,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,95 | 325,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | 246,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,98 T | -73,98% |
Tổng tài sản | 163,63 T | 3,13% |
Tổng nợ | 151,44 T | 1,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 806,00 Tr | 268,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,99 T | 918,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,00 Tr | 84,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 T | -173,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 T | 71,00% |
Dòng tiền tự do | 62,29 T | 1.117,42% |
Giới thiệu
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd. is the largest insurance group in Israel. It is a public company whose shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange and is included in the TA-100 Index. It is controlled by the Hamburger family, which owns 49.9% of the company's shares, while the public holds 50.1%. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
4.965