Trang chủHART • CVE
add
Gold Hart Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
430,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 229,89% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | -244,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,01 Tr | 69,95% |
Tổng tài sản | 6,16 Tr | 58,96% |
Tổng nợ | 1,35 Tr | 270,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | -244,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -475,12 N | -1.329,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,48 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -471,60 N | -1.319,33% |
Dòng tiền tự do | -106,29 N | -614,70% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2