Trang chủHASI • NYSE
add
HA Sustainable Infrastructure Capitl Inc
37,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,11 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:00:12 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,15 $
Mức chênh lệch một ngày
36,22 $ - 37,67 $
Phạm vi một năm
21,98 $ - 40,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T USD
Số lượng trung bình
923,10 N
Tỷ số P/E
27,79
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,04 Tr | -9,78% |
Chi phí hoạt động | 30,44 Tr | -3,41% |
Thu nhập ròng | -53,77 Tr | -176,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,94 | -185,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,67 | 8,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,22 Tr | -30,81% |
Tổng tài sản | 8,19 T | 15,65% |
Tổng nợ | 5,53 T | 18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,77 Tr | -176,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,67 Tr | 2.121,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -344,84 Tr | -86,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,30 Tr | -126,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -173,46 Tr | -289,54% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
176