Trang chủHAVISHA • NSE
add
Sri Havisha Hospitlty and Infrstrctr Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,23 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,20 ₹ - 1,44 ₹
Phạm vi một năm
1,03 ₹ - 3,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
210,34 Tr INR
Số lượng trung bình
58,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,97 Tr | 6,51% |
Chi phí hoạt động | 16,73 Tr | 5,98% |
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | 11,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,82 | 16,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,98 Tr | 34,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,68 Tr | -29,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,80 Tr | 11,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3