Trang chủHBRE3 • BVMF
add
HBR Realty Empreendimentos Imobiliars SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,01 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,92 R$ - 3,06 R$
Phạm vi một năm
2,23 R$ - 4,21 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
309,00 Tr BRL
Số lượng trung bình
769,47 N
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
38,72%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,44 Tr | 784,74% |
Chi phí hoạt động | 7,82 Tr | -41,55% |
Thu nhập ròng | 118,80 Tr | 18,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,14 | -86,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,86 Tr | 436,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,97 Tr | -6,29% |
Tổng tài sản | 5,09 T | -0,03% |
Tổng nợ | 2,37 T | 10,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,80 Tr | 18,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,38 Tr | -592,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,39 Tr | 124,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,20 Tr | -62,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 Tr | 106,75% |
Dòng tiền tự do | -78,79 Tr | -80,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
37