Trang chủHBSA3 • BVMF
add
Hidrovias do Brasil SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,03 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,00 R$ - 4,14 R$
Phạm vi một năm
2,06 R$ - 4,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 T BRL
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
77,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 486,16 Tr | 172,54% |
Chi phí hoạt động | 164,90 Tr | 236,74% |
Thu nhập ròng | -361,38 Tr | 7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,33 | 65,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,05 Tr | 149,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 5,63% |
Tổng tài sản | 6,49 T | -10,79% |
Tổng nợ | 4,33 T | -30,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -361,38 Tr | 7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 219,04 Tr | 464,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,95 Tr | -21,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -148,74 Tr | -131,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,24 Tr | -121,64% |
Dòng tiền tự do | 311,52 Tr | 111,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web