Trang chủHCBC • OTCMKTS
add
High Country Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
35,75 $
Phạm vi một năm
28,76 $ - 40,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,97 Tr USD
Số lượng trung bình
620,00
Tỷ số P/E
8,30
Tỷ lệ cổ tức
5,59%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,77 Tr | 16,44% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | -1,15% |
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 106,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,33 | 77,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 Tr | 33,01% |
Tổng tài sản | 533,61 Tr | 6,69% |
Tổng nợ | 489,45 Tr | 6,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 106,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
79