Trang chủHCD • ASX
add
Hydrocarbon Dynamics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,00090 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,10 N | 347.588,89% |
Chi phí hoạt động | 138,81 N | 30,27% |
Thu nhập ròng | -233,25 N | -15,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -186,46 | -100,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,50 N | -8,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 770,20 N | 0,01% |
Tổng tài sản | 977,54 N | -10,08% |
Tổng nợ | 210,37 N | 33,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -233,25 N | -15,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -241,31 N | -25,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,42 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 337,21 N | 16,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,58 N | -18,69% |
Dòng tiền tự do | -137,61 N | -8,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web