Trang chủHCIL • OTCMKTS
add
Hongchang International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,38 Tr USD
Số lượng trung bình
532,00
Tỷ số P/E
23,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,02 Tr | 8.560,19% |
Chi phí hoạt động | 378,13 N | 61,21% |
Thu nhập ròng | 304,27 N | 198,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,57 | 101,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 590,12 N | 529,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,78 N | — |
Tổng tài sản | 65,88 Tr | — |
Tổng nợ | 22,18 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 518,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,27 N | 198,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -315,96 N | -113,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,24 N | 53,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,13 Tr | 166,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 523,28 N | 887,47% |
Dòng tiền tự do | -525,87 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
63