Trang chủHCK • KLSE
add
HCK Capital Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,15 RM - 2,18 RM
Phạm vi một năm
2,06 RM - 2,23 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T MYR
Số lượng trung bình
233,39 N
Tỷ số P/E
63,83
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,53 Tr | -45,80% |
Chi phí hoạt động | -3,40 Tr | -118,83% |
Thu nhập ròng | 9,96 Tr | 177,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,72 | 412,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,20 Tr | -1,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,65 Tr | 28,02% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 9,35% |
Tổng nợ | 784,10 Tr | 11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 525,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 622,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,96 Tr | 177,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,47 Tr | -413,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,25 Tr | 218,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,29 Tr | 23,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,07 Tr | -8,59% |
Dòng tiền tự do | -63,72 Tr | 50,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
167