Trang chủHCL • ASX
add
Highcom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
207,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 Tr | -59,07% |
Chi phí hoạt động | 3,62 Tr | 1,89% |
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -659,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,34 | -1.467,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 Tr | -851,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | -64,20% |
Tổng tài sản | 31,92 Tr | -26,90% |
Tổng nợ | 9,43 Tr | -9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -659,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,68 Tr | -251,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,90 N | 83,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 1.180,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | -224,25% |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | -979,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web